Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bảo trì" (1)
bảo trì
Tiếng Anh
Danh từmaintenance
Thiết bị cần được bảo trì định kỳ.
The equipment needs regular maintenance.
Từ liên quan "bảo trì" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bảo trì" (3)
Thiết bị cần được bảo trì định kỳ.
The equipment needs regular maintenance.
Phí bảo trì chiếm 20% ngân sách.
Maintenance costs account for 20% of the budget.
Lò hơi cũ cần được bảo trì định kỳ.
The old boiler needs regular maintenance.
